Dịch

NASA

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnasa/

Nghĩa chính

  1. Đập chắn, đập tràndanh từweir
  2. Rọ bắt cá, bẫy cádanh từfish-trap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NASADạng gốc (base form)
  2. nasasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ "" kabyle?Chúng ta nên viết “NASA” bằng Kabyle như thế nào?
  • ¿ Kabyle?Có cách nào dịch NASA sang Kabyle không?
  • ¿ “” cabilo?NASA” nói bằng Kabyle như thế nào?

AI