NASA
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnasa/
Nghĩa chính
- Đập chắn, đập tràndanh từweir
- Rọ bắt cá, bẫy cádanh từfish-trap
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NASADạng gốc (base form)
- nasasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ "" kabyle?Chúng ta nên viết “NASA” bằng Kabyle như thế nào?
- ¿ Kabyle?Có cách nào dịch NASA sang Kabyle không?
- ¿ “” cabilo?NASA” nói bằng Kabyle như thế nào?