Dịch

Murcia

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈmuɾθja/

Nghĩa chính

  1. Murcia (một cộng đồng tự trị và tỉnh ở phía đông nam Tây Ban Nha)danh từ riêngMurcia (an autonomous community and province in southeast Spain)
  2. Murcia (thủ đô của cộng đồng tự trị Murcia, Tây Ban Nha)danh từ riêngMurcia (the capital city of the autonomous community of Murcia, Spain)

AI