Dịch

Mozart

danh từ riêng (proper noun)
/moˈθaɾt/

Nghĩa chính

  1. Họ người Đứcdanh từ riênga surname from German

Ví dụ

  • .Âm nhạc của Mozart đã làm Vladimir say mê.
  • ¿ ?Bạn có biết Mozart bao nhiêu tuổi khi qua đời không?
  • .Cuộc đời Mozart rất ngắn.

Ngôn ngữ khác

AI