Dịch

Molina

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/moˈlina/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname
  2. Molina (một thành phố ở Chile)danh từ riêngMolina (a city in Chile)

Họ từ (word family)

cùng gốc Molina

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI