Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Molina
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/moˈlina/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
a surname
2
Molina (một thành phố ở Chile)
danh từ riêng
Molina (a city in Chile)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Molina
molina
r
Khu vực có nhà máy
danh từ, động từ
C2
Từ liên quan
(related word)
molineño
molinense
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một họ
2
Molina (một thành phố ở Chile)
1
Một họ
2
Molina (một thành phố ở Chile)
1
Một họ
2
Molina (một thành phố ở Chile)