Dịch

Moisés

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/moiˈses/

Nghĩa chính

  1. Nôi mây, nôi đandanh từwicker crib
  2. Nhân vật trong Kinh Thánhdanh từ riêngMoses (biblical figure)
  3. Tên namdanh từ riênga male given name

Cụm từ (phrase)

ley de MoisésLuật Môi-se

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Có bao nhiêu con vật mỗi loài trong chiếc tàu của Moisés?
  • : .Moisés nói: Không ai được giữ gì cho ngày mai.
  • Jacoba .Moisés và Jacoba tiến chậm nhưng không vội.

AI