Moisés
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/moiˈses/
Nghĩa chính
- Nôi mây, nôi đandanh từwicker crib
- Nhân vật trong Kinh Thánhdanh từ riêngMoses (biblical figure)
- Tên namdanh từ riênga male given name
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ley de Moisés | Luật Môi-se |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Có bao nhiêu con vật mỗi loài trong chiếc tàu của Moisés?
- : .Moisés nói: Không ai được giữ gì cho ngày mai.
- Jacoba .Moisés và Jacoba tiến chậm nhưng không vội.