Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Modesta
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/moˈdesta/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ, tương đương với nam tính Modesto
danh từ riêng
a female given name, masculine equivalent Modesto
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Modesta
modesta
mente
Khiêm tốn
trạng từ
C1
AI
1
Tên riêng cho nữ
1
Tên riêng cho nữ
1
Tên riêng cho nữ