Dịch

Misisipí

B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/misisiˈpi/

Nghĩa chính

  1. Bang Mississippi, Mỹdanh từ riêngMississippi (a state of the United States)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Mississippi là con sông dài nhất nước Mỹ.
  • .Mississippi là một con sông sâu và dài.
  • .Sông Mississippi đã tràn bờ.

AI