Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Merlín
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/meɾˈlin/
Nghĩa chính
1
Merlin
qua tiếng Anh
danh từ riêng
Merlin
2
Một tên nam
danh từ riêng
a male given name
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
merlin
Merlin
AI
1
Merlin
2
Một tên nam
1
Merlin
2
Một tên nam
1
Merlin
2
Một tên nam