Malibú
B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/maliˈbu/
Nghĩa chính
- Thành phố ở California, Mỹdanh từ riêngMalibu
- Malibu (một thành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ, nổi tiếng với những bãi biển.)danh từ riêngMalibu (a city in Los Angeles County, California, United States, known for its beaches.)
- Tiếng Malibúdanh từMalibú (language)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pato malibú | Cá đuôi nhọn má trắng, Anas bahamensis |
Ví dụ
- .Bầu trời ở Malibú thật trong xanh.