Dịch

Mahoma

A2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/maˈoma/

Nghĩa chính

  1. Muhammaddanh từ riêngMuhammad (Islamic prophet)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Mahoma còn nhỏ đã mồ côi.
  • .Mahoma sinh ra ở Mecca.
  • , Nếu Mahoma không lên núi, là vì ông ấy mệt.

Ngôn ngữ khác

AI