Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lupe
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈlupe/
Nghĩa chính
1
Một từ viết tắt của tên unisex Guadalupe
danh từ riêng
a diminutive of the unisex given name Guadalupe
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Lupe
lupe
rcal
Của hoặc liên quan đến lupercalia
tính từ
AI
1
Một từ viết tắt của tên unisex Guadalupe
1
Một từ viết tắt của tên unisex Guadalupe
1
Một từ viết tắt của tên unisex Guadalupe