Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lupercal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hoặc liên quan đến lupercalia
tính từ
of or pertaining to the lupercalia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lupercal
Dạng gốc
(base form)
lupercal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Của hoặc liên quan đến lupercalia
1
Của hoặc liên quan đến lupercalia
1
Của hoặc liên quan đến lupercalia