Dịch

Lot

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈlot/

Nghĩa chính

  1. Lô (nhân vật trong Kinh thánh)danh từ riêngLot (Biblical character)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , parair Canaán; Canaán .

AI