Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Loreto
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/loˈɾeto/
Nghĩa chính
1
Một cái tên nữ
danh từ riêng
a female given name
2
Một vùng của Peru
danh từ riêng
a region of Peru
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Loreto
loret
ano
Của, từ hoặc liên quan đến Vùng Loreto (vùng ở Peru)
tính từ, danh từ
AI
1
Một cái tên nữ
2
Một vùng của Peru
1
Một cái tên nữ
2
Một vùng của Peru
1
Một cái tên nữ
2
Một vùng của Peru