Lobos
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/ˈlobos/
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riênga surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manada de lobos | Bầy sói | |
| menos lobos, Caperucitacụm từ | cụm từ | Kéo cái khác; ừ đúng rồi |
| menos loboscụm từ | cụm từ | synonym of menos lobos, Caperucitachưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh