menos lobos
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- synonym of menos lobos, Caperucitachưa dịchcụm từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| menos lobos, Caperucitacụm từ | cụm từ | Kéo cái khác; ừ đúng rồi |