Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Lito
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈlito/
Nghĩa chính
1
Một dạng viết tắt của tên nam Hipólito
danh từ riêng
a diminutive of the male given name Hipólito
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
lito-
tiền tố
tiền tố
Thạch-
-lito
hậu tố
hậu tố
-lith, -lite
chưa dịch
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Lito
lito
ral
Ven biển
tính từ, danh từ
B2
lito
grafía
In thạch bản, in li-tô, in đá
danh từ
C1
lito
suelo
Đồng nghĩa với litosol
danh từ
lito
tomía
Sự cắt thạch bản
danh từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Một dạng viết tắt của tên nam Hipólito
1
Một dạng viết tắt của tên nam Hipólito
1
Một dạng viết tắt của tên nam Hipólito