Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lesoto
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/leˈsoto/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lê-xô-thô
danh từ riêng
Lesotho (a country in Southern Africa)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Lesotho
Lê-xô-thô
AI
1
Lê-xô-thô
1
Lê-xô-thô
1
Lê-xô-thô