Lanzarote
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/lansaˈɾote/
Nghĩa chính
- Lanzarote (một hòn đảo thuộc quần đảo Canary)danh từ riêngLanzarote (an island of the Canary Islands)
- Tên riêng của nam giới, tương đương với Lancelot trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name, equivalent to English Lancelot