Dịch

Lanzarote

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/lansaˈɾote/

Nghĩa chính

  1. Lanzarote (một hòn đảo thuộc quần đảo Canary)danh từ riêngLanzarote (an island of the Canary Islands)
  2. Tên riêng của nam giới, tương đương với Lancelot trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name, equivalent to English Lancelot

AI