Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kari
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈkaɾi/
Nghĩa chính
1
Tên viết tắt của tên nữ Karina
danh từ riêng
a diminutive of the female given name Karina
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Kari
kari
té
Cây hạt mỡ
danh từ
C1
Kari
na
Tên riêng cho nữ, biến thể của Carina
danh từ riêng
AI
1
Tên viết tắt của tên nữ Karina
1
Tên viết tắt của tên nữ Karina
1
Tên viết tắt của tên nữ Karina