Dịch

Jurásico

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/xuˈɾasiko/

Nghĩa chính

  1. Thuộc kỷ Juratính từJurassic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JurásicoDạng gốc (base form)
  2. jurásicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jurásicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jurásicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Có thể những dấu chân hóa thạch này thuộc về động vật từ kỷ Jura.
  • " ".Khủng long Velociraptor vừa không giống bò sát nhiều vừa không to lớn như xuất hiện trong phim Công viên kỷ Jura.
  • , .Vào kỷ Jura chỉ có một lục địa duy nhất, phần còn lại là đại dương.

AI