Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jueces
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈxweθes/
Nghĩa chính
1
Thủ Lãnh
danh từ riêng
Judges (the book of the Bible)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
judges
Số nhiều của judge
Judges
Sách Thủ Lãnh, Sách Các Quan Xét
AI
1
Thủ Lãnh
1
Thủ Lãnh
1
Thủ Lãnh