Judges
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sách Thủ Lãnh, Sách Các Quan Xétdanh từ riêngThe seventh book of the Old Testament, and a book of the Hebrew Tanakh.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Judges' Rulesdanh từ riêng | danh từ riêng | Bộ hướng dẫn hướng dẫn cảnh sát cách thẩm vấn nghi phạm để bằng chứng thu được có thể được chấp nhận trước tòa |
| panel of judges | Hội đồng ban giám khảo |
Họ từ (word family)
cùng gốc JudgesNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha