Jericó
B2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/xeɾiˈko/
Nghĩa chính
- Thành phố ở Palestinedanh từ riêngJericho (a city in Palestine)
- Cây trường sinh thảo, quyển bádanh từspike moss
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rosa de Jericó | Hoa hồng Jericho (Anastatica hierochuntica) |