Ismael
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ismaˈel/
Nghĩa chính
- Ích-ma-êndanh từ riêngIshmael
- Tên nam từ tiếng Do Thái, tương đương với Ishmael trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name from Hebrew, equivalent to English Ishmael
Họ từ (word family)
cùng gốc IsmaelVí dụ
- , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh