Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ismaelita
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ismaeˈlita/
Nghĩa chính
1
Ích-ma-ên
danh từ
Ishmaelite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ismaelita
Dạng gốc
(base form)
ismaelita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ishmaelite
Các hậu duệ của Ishmael
AI
1
Ích-ma-ên
1
Ích-ma-ên
1
Ích-ma-ên