Irak
B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/iˈɾak/nguồn
Nghĩa chính
- I-rắcdanh từ riêngIraq (a country in West Asia in the Middle East)
Họ từ (word family)
cùng gốc IrakTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy không trở lại Iraq.
- .Iran không phải là Iraq.
- ¿ ?Mức lương tối thiểu ở Iraq là bao nhiêu?