Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iraqui
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/iˈɾaki/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Người Iraq
danh từ
Iraqi
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
iraki
1 nghĩa khác
Tính từ
(adjective)
1
Người Iraq
Người Iraq
Iraqi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Iraqi
Người Iraq, công dân Iraq
AI
1
Người Iraq
1
Người Iraq
1
Người Iraq