Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Iquique
danh từ riêng
(proper noun)
/iˈkike/
Nghĩa chính
1
Một tỉnh của Chile
danh từ riêng
a province of Chile
2
Một thành phố ở Iquique, Chile
danh từ riêng
a city in Iquique, Chile
3
Một vùng của Chile
danh từ riêng
a department of Chile
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Iquique
iquique
ño
Của, từ hoặc liên quan đến Iquique
tính từ, danh từ
AI
1
Một tỉnh của Chile
2
Một thành phố ở Iquique
3
Một vùng của Chile
1
Một tỉnh của Chile
2
Một thành phố ở Iquique
3
Một vùng của Chile
1
Một tỉnh của Chile
2
Một thành phố ở Iquique
3
Một vùng của Chile