A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/instaˈɡɾam/
Nghĩa chính
- Instagramdanh từ riêngInstagram
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc InstagramVí dụ
- .Tài khoản Instagram của Tobías vẫn còn và hoạt động rất tích cực.
- .Tôi không thích Instagram.
- Tom .Tom có một tài khoản Instagram.