IG
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˌi ˈxe/
Nghĩa chính
- Instagramqua tiếng Anhdanh từ riêngInstagram
- Một tài khoản người dùng thuộc về Instagramdanh từa user account belonging to Instagram.
- Một tin nhắn được gửi bằng Instagramdanh từa message sent using Instagram.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IGDạng gốc (base form)
- IGsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc IGNgôn ngữ khác
Tiếng Anh