Dịch

IG

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˌi ˈxe/

Nghĩa chính

  1. Instagramqua tiếng Anhdanh từ riêngInstagram
  2. Một tài khoản người dùng thuộc về Instagramdanh từa user account belonging to Instagram.
  3. Một tin nhắn được gửi bằng Instagramdanh từa message sent using Instagram.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IGDạng gốc (base form)
  2. IGsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI