Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hernando
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/eɾˈnando/
Nghĩa chính
1
Một tên nam
danh từ riêng
a male given name
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hernando
Hern
án
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
Fernando
AI
1
Một tên nam
1
Một tên nam
1
Một tên nam