Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hebreos
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/eˈbɾeos/
Nghĩa chính
1
Tiếng Do Thái (sách Kinh Thánh)
danh từ riêng
Hebrews (the book of the Bible)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Hebrews
Thư Hê-bơ-rơ
AI
1
Tiếng Do Thái (sách Kinh Thánh)
1
Tiếng Do Thái (sách Kinh Thánh)
1
Tiếng Do Thái (sách Kinh Thánh)