Dịch

Hawái

A2danh từ riêng (proper noun)
/haˈw̝aj/

Nghĩa chính

  1. Bang đảo của Mỹdanh từ riêngHawaii (an insular state of the United States, formerly a territory)

Cụm từ (phrase)

ganso de HawáiNgỗng Hawaii
busardo de HawáiDiều hâu Hawaii

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Chúng tôi dự định khởi hành đến Hawaii tối nay.
  • .Dì tôi trúng một chuyến du lịch đài thọ toàn bộ chi phí đến Hawaii.
  • .Lần đầu tiên chúng tôi đến Hawaii là năm ngoái.

AI