hawaiano
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/haw̝aˈjano/
Nghĩa chính
- Thuộc Hawaiitính từHawaiian
- Tiếng Hawaiidanh từHawaiian (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| petrel hawaianodanh từ | danh từ | Hải âu Hawaii (Pterodroma sandwichensis) |
| tabla hawaianadanh từ | danh từ | Lướt sóng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Haumea là nữ thần sinh sản và tình mẫu tử của người Hawaii.
- .Tiếng Hawaii có rất ít phụ âm.
- , .Tôi muốn học nói tiếng Hawaii để gây ấn tượng với bạn gái.