Dịch

hawaiano

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/haw̝aˈjano/

Nghĩa chính

  1. Thuộc Hawaiitính từHawaiian
  2. Tiếng Hawaiidanh từHawaiian (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hawaianoDạng gốc (base form)
  2. hawaianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hawaianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hawaianaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

petrel hawaianodanh từHải âu Hawaii (Pterodroma sandwichensis)
tabla hawaianadanh từLướt sóng

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Haumea là nữ thần sinh sản và tình mẫu tử của người Hawaii.
  • .Tiếng Hawaii có rất ít phụ âm.
  • , .Tôi muốn học nói tiếng Hawaii để gây ấn tượng với bạn gái.

AI