Hércules
A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈeɾkules/
Nghĩa chính
- Dũng sĩ Hercules trong thần thoạidanh từ riêngHercules
- Người lực lưỡng, người khỏe như vâmdanh từHercules (strong man)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Columnas de Hércules | Trụ cột của Hercules |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy thực sự là một Hercules.
- .Anh hùng yêu thích của tôi là Hercules.
- .Hercules có cơ bắp mạnh.