Dịch

Héctor

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈeɡtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Kẻ hống hách, kẻ bắt nạtqua tiếng Anhdanh từ riêngHector
  2. Tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đại, tương đương với Hector trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name from Ancient Greek, equivalent to English Hector

Ngôn ngữ khác

AI