Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Grau
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tỉnh Apurímac, Peru
danh từ riêng
a province of Apurímac, Peru
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Grau
grau
vaca
Con khỉ xám
danh từ
AI
1
Tỉnh Apurímac
1
Tỉnh Apurímac
1
Tỉnh Apurímac