Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grauvaca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con khỉ xám
danh từ
greywacke
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grauvaca
Dạng gốc
(base form)
grauvaca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
greywacke
Loại đá sa thạch cứng màu tối với các hạt thạch anh, fenspat và các mảnh đá nhỏ được sắp xếp kém trong một ma trận nhỏ gọn, mịn bằng đất sét
AI
1
Con khỉ xám
1
Con khỉ xám
1
Con khỉ xám