Dịch

Germán

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/xeɾˈman/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới ở các nước nói tiếng Tây Ban Nhadanh từ riênga male given name, in Spanish-speaking countries

Họ từ (word family)

cùng gốc Germán
Từ liên quan (related word)

AI