Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gad
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈɡad/
Nghĩa chính
1
Gad (Nhân vật và bộ lạc trong Kinh thánh)
danh từ riêng
Gad (Biblical character and tribe)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gad
Trời, trời ơi! (ngạc nhiên hoặc mừng rỡ) ((cũng) by gad)
AI
1
Gad (Nhân vật và bộ lạc trong Kinh thánh)
1
Gad (Nhân vật và bộ lạc trong Kinh thánh)
1
Gad (Nhân vật và bộ lạc trong Kinh thánh)