Dịch

Gabriela

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ɡaˈbɾjela/

Nghĩa chính

  1. Một tên riêng cho nữ, tương đương với nam tính Gabriel, tương đương với Gabriella trong tiếng Anhdanh từ riênga female given name, masculine equivalent Gabriel, equivalent to English Gabriella

AI