Dịch

Gabi

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈɡabi/

Nghĩa chính

  1. Một dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Gabriela, tương đương với Gabby trong tiếng Anhdanh từ riênga diminutive of the female given name Gabriela, equivalent to English Gabby
  2. Một dạng viết tắt của tên nam Gabriel, tương đương với Gabe trong tiếng Anhdanh từ riênga diminutive of the male given name Gabriel, equivalent to English Gabe

Cụm từ (phrase)

gabinete de crisisdanh từTủ khủng hoảng

Họ từ (word family)

cùng gốc Gabi

AI