Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ferrer
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/feˈreɾ/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Catalan
danh từ riêng
a surname from Catalan
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ferrer
Ferrer
o
Một họ
danh từ riêng
ferrer
ía
Đồ sắt
danh từ
C2
AI
1
Một họ từ tiếng Catalan
1
Một họ từ tiếng Catalan
1
Một họ từ tiếng Catalan