Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Felicita
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/feliˈsita/
Nghĩa chính
1
Một tên riêng cho nữ, tương đương với tiếng Anh Felicity
danh từ riêng
a female given name, equivalent to English Felicity
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Felicita
felicita
r
Chúc mừng
động từ
A2
felicita
ción
Lời chúc mừng
danh từ
B2
AI
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ