Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fahrenheit
C1
tính từ
(adjective)
/ˈfaɾenxait/
Nghĩa chính
1
Độ F
tính từ
Fahrenheit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Fahrenheit
Dạng gốc
(base form)
Fahrenheit
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Fahrenheit
Thuộc thang nhiệt độ Fahrenheit
AI
1
Độ F
1
Độ F
1
Độ F