Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fadrique
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/faˈdɾike/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một tên nam
danh từ riêng
a male given name
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Federico
AI
1
Một tên nam
1
Một tên nam
1
Một tên nam