Dịch

Fabián

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/faˈbjan/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng của nam giới, tương đương với Fabian trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name, equivalent to English Fabian

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI