Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fabio
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈfabjo/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Latin
danh từ riêng
a male given name from Latin
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Fabián
Fabiana
AI
1
Một tên nam từ tiếng Latin
1
Một tên nam từ tiếng Latin
1
Một tên nam từ tiếng Latin