Dịch

FIFA

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈfifa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. FIFA (Liên đoàn bóng đá quốc tế)danh từ riêngFIFA (International Federation of Association Football)

Cụm từ (phrase)

virus FIFAdanh từNhững chấn thương và mệt mỏi mà các cầu thủ bóng đá phải chịu đựng sau khi thi đấu cho đội tuyển quốc gia trong kỳ nghỉ thi đấu quốc tế
parón FIFAKỳ nghỉ quốc tế

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
FIFA (Liên đoàn bóng đá quốc tế)
  1. FIFA

AI